折射計

chiết xạ kế

Hán Việt: chiết xạ kế

Tổng quan

(vật lý) cái đo khúc xạ, cái đo chiết xuất

Cấu tạo: (chiết) + (xạ) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái đo khúc xạ, cái đo chiết xuất