折射透镜 chiết xạ thấu kính Hán Việt: chiết xạ thấu kính Tổng quan (vật lý) kính nhìn xa khúc xạ Cấu tạo: 折 (chiết) + 射 (xạ) + 透 (thấu) + 鏡 (kính)Hán Việtchiết xạ thấu kínhTừ loạidanhCấu tạo折 + 射 + 透 + 鏡 · chiết + xạ + thấu + kính nghĩa thành phần: chiết + xạ + thấu + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính khúc xạMainlandKaggle Zh-Vi refractor Từ liên quan Gần nghĩa折射光学 · 折射媒体 · 折射性的 · 折射系数 · 透镜状的 · 折射光学的 · 折射度 · 折射望远镜