折布機

zhé bù jī chiết bố ki

Hán Việt: chiết bố ki · Pinyin: zhé bù jī

Tổng quan

xem plait

Cấu tạo: (chiết) + (bố) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem plait

Eng

  • Cihui 折布機 hébùjī n. <txtl.> folding machine M:¹tái