折庭槛 chiết đình hạm Hán Việt: chiết đình hạm Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 庭 (đình) + 槛 (hạm)Hán Việtchiết đình hạmCấu tạo折 + 庭 + 槛 · chiết + đình + hạm nghĩa thành phần: chiết + đình + hạm