折成耳折 zhé chéng ěr zhé · chiết thành nhĩ chiết Hán Việt: chiết thành nhĩ chiết · Pinyin: zhé chéng ěr zhé Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 成 (thành) + 耳 (nhĩ) + 折 (chiết)Pinyinzhé chéng ěr zhéHán Việtchiết thành nhĩ chiếtCấu tạo折 + 成 + 耳 + 折 · chiết + thành + nhĩ + chiết nghĩa thành phần: chiết + thành + nhĩ + chiết