摺扇兒 triệp phiến nhi Hán Việt: triệp phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 扇 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việttriệp phiến nhiCấu tạo摺 + 扇 + 兒 · triệp + phiến + nhi nghĩa thành phần: triệp + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 折扇兒 héshànr ►See zhéshàn