折斤斗

zhé jīn dǒu chiết cân đẩu

Hán Việt: chiết cân đẩu · Pinyin: zhé jīn dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (cân) + (đẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻跟头;打滚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻跟头;打滚。