折旧的

chiết cựu đích

Hán Việt: chiết cựu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khấu hao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi redemptory

Eng

  • Cihui redemptory

Từ liên quan

Gần nghĩa

折旧率 · 折旧 · 旧的 · 旧的衣服 · 折旧费 · 折旧不足 · 折旧周期 · 折旧基金