折舊的 chiết cựu đích Hán Việt: chiết cựu đích Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu) + 的 (đích)Hán Việtchiết cựu đíchCấu tạo折 + 舊 + 的 · chiết + cựu + đích nghĩa thành phần: chiết + cựu + đích Nghĩa EngCihui redemptory