折舊費

shé jiù fèi chiết cựu phí

Hán Việt: chiết cựu phí · Pinyin: shé jiù fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (cựu) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 折舊費 héjiùfèi n. depreciation charge