折本兒 chiết bổn nhi Hán Việt: chiết bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtchiết bổn nhiCấu tạo折 + 本 + 兒 · chiết + bổn + nhi nghĩa thành phần: chiết + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 折本兒 héběnr ►See ¹shéběn