折桂令 chiết quế lệnh Hán Việt: chiết quế lệnh Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 桂 (quế) + 令 (lệnh)Hán Việtchiết quế lệnhCấu tạo折 + 桂 + 令 · chiết + quế + lệnh nghĩa thành phần: chiết + quế + lệnh