折桂枝 zhé guì zhī · chiết quế chi Hán Việt: chiết quế chi · Pinyin: zhé guì zhī Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 桂 (quế) + 枝 (chi)Pinyinzhé guì zhīHán Việtchiết quế chiCấu tạo折 + 桂 + 枝 · chiết + quế + chi nghĩa thành phần: chiết + quế + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹折桂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹折桂。