折皺觸點 zhé zhòu chù diǎn · chiết trứu xúc điểm Hán Việt: chiết trứu xúc điểm · Pinyin: zhé zhòu chù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 皺 (trứu) + 觸 (xúc) + 點 (điểm)Pinyinzhé zhòu chù diǎnHán Việtchiết trứu xúc điểmCấu tạo折 + 皺 + 觸 + 點 · chiết + trứu + xúc + điểm nghĩa thành phần: chiết + trứu + xúc + điểm