折磨地 chiết ma địa Hán Việt: chiết ma địa Tổng quan xem plaguy Cấu tạo: 折 (chiết) + 磨 (ma) + 地 (địa)Hán Việtchiết ma địaCấu tạo折 + 磨 + 地 · chiết + ma + địa nghĩa thành phần: chiết + ma + địa Nghĩa ViệtCihui xem plaguy