折積法 chiết tích pháp Hán Việt: chiết tích pháp Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 積 (tích) + 法 (pháp)Hán Việtchiết tích phápCấu tạo折 + 積 + 法 · chiết + tích + pháp nghĩa thành phần: chiết + tích + pháp Nghĩa EngCihui volumenometry