摺紙品 triệp chỉ phẩm Hán Việt: triệp chỉ phẩm Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 紙 (chỉ) + 品 (phẩm)Hán Việttriệp chỉ phẩmCấu tạo摺 + 紙 + 品 · triệp + chỉ + phẩm nghĩa thành phần: triệp + chỉ + phẩm Nghĩa EngCihui 折紙品 hézhǐpǐn n. origami M:²jiàn