摺紙工 triệp chỉ công Hán Việt: triệp chỉ công Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 紙 (chỉ) + 工 (công)Hán Việttriệp chỉ côngCấu tạo摺 + 紙 + 工 · triệp + chỉ + công nghĩa thành phần: triệp + chỉ + công Nghĩa EngCihui 折紙工 hézhǐgōng n. paper folding (as manual training in elementary school)