折紙數學 zhé zhǐ shù xué · chiết chỉ sổ học Hán Việt: chiết chỉ sổ học · Pinyin: zhé zhǐ shù xué Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 紙 (chỉ) + 數 (sổ) + 學 (học)Pinyinzhé zhǐ shù xuéHán Việtchiết chỉ sổ họcCấu tạo折 + 紙 + 數 + 學 · chiết + chỉ + sổ + học nghĩa thành phần: chiết + chỉ + sổ + học