折紋兒 chiết văn nhi Hán Việt: chiết văn nhi Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 紋 (văn) + 兒 (nhi)Hán Việtchiết văn nhiCấu tạo折 + 紋 + 兒 · chiết + văn + nhi nghĩa thành phần: chiết + văn + nhi Nghĩa EngCihui 折紋兒 héwénr ►See ¹zhéwén