折脖子 zhé bó zi · chiết bột tử Hán Việt: chiết bột tử · Pinyin: zhé bó zi Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 脖 (bột) + 子 (tử)Pinyinzhé bó ziHán Việtchiết bột tửCấu tạo折 + 脖 + 子 · chiết + bột + tử nghĩa thành phần: chiết + bột + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低头。喻屈服认输。Tân Hoa Tự Điển 1.低头。喻屈服认输。