折腳鐺 zhé jiǎo dāng · chiết cước đang Hán Việt: chiết cước đang · Pinyin: zhé jiǎo dāng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 腳 (cước) + 鐺 (đang)Pinyinzhé jiǎo dāngHán Việtchiết cước đangCấu tạo折 + 腳 + 鐺 · chiết + cước + đang nghĩa thành phần: chiết + cước + đang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断脚锅。Tân Hoa Tự Điển 1.断脚锅。