折腰吏 chiết yêu lại Hán Việt: chiết yêu lại Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 腰 (yêu) + 吏 (lại)Hán Việtchiết yêu lạiCấu tạo折 + 腰 + 吏 · chiết + yêu + lại nghĩa thành phần: chiết + yêu + lại