折腰吏

chiết yêu lại

Hán Việt: chiết yêu lại

Tổng quan

Cấu tạo: 折 (chiết) + 腰 (yêu) + 吏 (lại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折腰五斗 · 折腰 · 折腰句 · 折腰步 · 折腰祿 · 折腰禄 · 折腰菱 · 折腰升斗