折腰步

zhé yāo bùchiết yêu bộ

Hán Việt: chiết yêu bộ · Pinyin: zhé yāo bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.走路时摆动腰肢,扭捏作态。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

弱不禁風,婀娜多姿的步伐。《後漢書.卷三四.梁統傳》:「壽色美而善為妖態,作愁眉、嗁妝、墮馬髻、折腰步。」

Cấu tạo: 折 (chiết) + 腰 (yêu) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dáng đi yếu ớt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弱不禁風,婀娜多姿的步伐。《後漢書.卷三四.梁統傳》:「壽色美而善為妖態,作愁眉、嗁妝、墮馬髻、折腰步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.走路时摆动腰肢,扭捏作态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

折腰五斗 · 折腰 · 折腰句 · 折腰吏 · 折腰祿 · 折腰禄 · 折腰菱 · 折腰升斗