折腰祿 zhé yāo lù · chiết yêu lộc Hán Việt: chiết yêu lộc · Pinyin: zhé yāo lù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 腰 (yêu) + 祿 (lộc)Pinyinzhé yāo lùHán Việtchiết yêu lộcCấu tạo折 + 腰 + 祿 · chiết + yêu + lộc nghĩa thành phần: chiết + yêu + lộc