折腰祿

zhé yāo lù chiết yêu lộc

Hán Việt: chiết yêu lộc · Pinyin: zhé yāo lù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (yêu) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋陶潜为彭泽令,自叹"不能为五斗米折腰"。见《晋书》本传◇遂以"折腰禄"指下级官吏的微薄薪俸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陶潜为彭泽令,自叹"不能为五斗米折腰"。见《晋书》本传◇遂以"折腰禄"指下级官吏的微薄薪俸。