折膠墮指 zhé jiāo duò zhǐ · chiết giao đọa chỉ Hán Việt: chiết giao đọa chỉ · Pinyin: zhé jiāo duò zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 膠 (giao) + 墮 (đọa) + 指 (chỉ)Pinyinzhé jiāo duò zhǐHán Việtchiết giao đọa chỉCấu tạo折 + 膠 + 墮 + 指 · chiết + giao + đọa + chỉ nghĩa thành phần: chiết + giao + đọa + chỉ