折節向學

zhé jié xiàng xué chiết tiết hướng học

Hán Việt: chiết tiết hướng học · Pinyin: zhé jié xiàng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (tiết) + (hướng) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折节:改变过去的志趣和行为。改变旧习,发愤读书。