折蘆描 chiết lô miêu Hán Việt: chiết lô miêu Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 蘆 (lô) + 描 (miêu)Hán Việtchiết lô miêuCấu tạo折 + 蘆 + 描 · chiết + lô + miêu nghĩa thành phần: chiết + lô + miêu Nghĩa EngCihui 折蘆描 hélúmiáo n. <art> bent-reed stroke (in painting)