折衷地 chiết trung địa Hán Việt: chiết trung địa Tổng quan theo quan niệm chiết trung Cấu tạo: 折 (chiết) + 衷 (trung) + 地 (địa)Hán Việtchiết trung địaCấu tạo折 + 衷 + 地 · chiết + trung + địa nghĩa thành phần: chiết + trung + địa Nghĩa ViệtCihui theo quan niệm chiết trung