折衷案

chiết trung án

Hán Việt: chiết trung án

Tổng quan

sự thoả hiệp, dàn xếp, thoả hiệp, làm hại, làm tổn thương, thoả hiệp

Cấu tạo: (chiết) + (trung) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thoả hiệp, dàn xếp, thoả hiệp, làm hại, làm tổn thương, thoả hiệp

ja

  • JMdict compromise proposal