折起來 chiết khởi lai Hán Việt: chiết khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtchiết khởi laiCấu tạo折 + 起 + 來 · chiết + khởi + lai nghĩa thành phần: chiết + khởi + lai Nghĩa EngCihui 折起來 héqǐlai r.v. fold up/together