折跟頭

zhē gēn tou chiết cân đầu

Hán Việt: chiết cân đầu · Pinyin: zhē gēn tou

Tổng quan

làm một cú nhào lộn | lộn nhào

Cấu tạo: (chiết) + (cân) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm một cú nhào lộn | lộn nhào

Eng

  • CC-CEDICT to do a somersault|to turn head over heels
  • Cihui to do a somersault; to turn head over heels