折返跑 zhé fǎn pǎo · chiết phản bào Hán Việt: chiết phản bào · Pinyin: zhé fǎn pǎo Tổng quan shuttle run Cấu tạo: 折 (chiết) + 返 (phản) + 跑 (bào)Pinyinzhé fǎn pǎoHán Việtchiết phản bàoCấu tạo折 + 返 + 跑 · chiết + phản + bào nghĩa thành phần: chiết + phản + bào Nghĩa EngCC-CEDICT shuttle runCihui shuttle run