摺進去

triệp tiến khứ

Hán Việt: triệp tiến khứ

Tổng quan

thua tiền: bị bỏ tù

Cấu tạo: (triệp) + (tiến) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thua tiền: bị bỏ tù

Eng

  • Cihui 折進去 hējìnqù <coll.> r.v. 1. lose (money) in a business or through gambling 2. put in jail