折迭扇
chiết điệt phiến
Hán Việt: chiết điệt phiến · Pinyin: zhé dié shàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"折扇"; 用竹木或象牙为骨﹐韧纸或绫绢为面﹐能折叠的扇子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"折扇"。 2.用竹木或象牙为骨﹐韧纸或绫绢为面﹐能折叠的扇子。
Hán Việt: chiết điệt phiến · Pinyin: zhé dié shàn