折過兒 zhē guò r · chiết quá nhi Hán Việt: chiết quá nhi · Pinyin: zhē guò r Tổng quan lật lại Cấu tạo: 折 (chiết) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Pinyinzhē guò rHán Việtchiết quá nhiCấu tạo折 + 過 + 兒 · chiết + quá + nhi nghĩa thành phần: chiết + quá + nhi Nghĩa ViệtCihui lật lạiEngCC-CEDICT to turn overCihui to turn over