折隔屏 chiết cách bình Hán Việt: chiết cách bình Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 隔 (cách) + 屏 (bình)Hán Việtchiết cách bìnhCấu tạo折 + 隔 + 屏 · chiết + cách + bình nghĩa thành phần: chiết + cách + bình Nghĩa EngCihui 折隔屏 hégépíng n. accordion partition/screen M:¹miàn