折頁系統 zhé yè xì tǒng · chiết hiệt hệ thống Hán Việt: chiết hiệt hệ thống · Pinyin: zhé yè xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzhé yè xì tǒngHán Việtchiết hiệt hệ thốngCấu tạo折 + 頁 + 系 + 統 · chiết + hiệt + hệ + thống nghĩa thành phần: chiết + hiệt + hệ + thống