折頁技術 zhé yè jì shù · chiết hiệt kĩ thuật Hán Việt: chiết hiệt kĩ thuật · Pinyin: zhé yè jì shù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinzhé yè jì shùHán Việtchiết hiệt kĩ thuậtCấu tạo折 + 頁 + 技 + 術 · chiết + hiệt + kĩ + thuật nghĩa thành phần: chiết + hiệt + kĩ + thuật