折页技术 zhé yè jì shù·chiết hiệt kĩ thuật Hán Việt: chiết hiệt kĩ thuật · Pinyin: zhé yè jì shù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinzhé yè jì shùHán Việtchiết hiệt kĩ thuậtTừ loạidanhCấu tạo折 + 頁 + 技 + 術 · chiết + hiệt + kĩ + thuật nghĩa thành phần: chiết + hiệt + kĩ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật gấpĐứcHandedict Falztechnik (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚