折页精度 zhé yè jīng dù·chiết hiệt tinh độ Hán Việt: chiết hiệt tinh độ · Pinyin: zhé yè jīng dù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 精 (tinh) + 度 (độ)Pinyinzhé yè jīng dùHán Việtchiết hiệt tinh độCấu tạo折 + 頁 + 精 + 度 · chiết + hiệt + tinh + độ nghĩa thành phần: chiết + hiệt + tinh + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ chính xác gấpĐứcHandedict Falzgenauigkeit Từ liên quan Gần nghĩa折页过头 · 折页开本 · 折页技术 · 折页机构 · 折页机组 · 折页滚筒 · 折页系统 · 折页组件