折頁精度 zhé yè jīng dù · chiết hiệt tinh độ Hán Việt: chiết hiệt tinh độ · Pinyin: zhé yè jīng dù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 精 (tinh) + 度 (độ)Pinyinzhé yè jīng dùHán Việtchiết hiệt tinh độCấu tạo折 + 頁 + 精 + 度 · chiết + hiệt + tinh + độ nghĩa thành phần: chiết + hiệt + tinh + độ