折頁組件 zhé yè zǔ jiàn · chiết hiệt tổ kiện Hán Việt: chiết hiệt tổ kiện · Pinyin: zhé yè zǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Pinyinzhé yè zǔ jiànHán Việtchiết hiệt tổ kiệnCấu tạo折 + 頁 + 組 + 件 · chiết + hiệt + tổ + kiện nghĩa thành phần: chiết + hiệt + tổ + kiện