折页组件 zhé yè zǔ jiàn·chiết hiệt tổ kiện Hán Việt: chiết hiệt tổ kiện · Pinyin: zhé yè zǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Pinyinzhé yè zǔ jiànHán Việtchiết hiệt tổ kiệnCấu tạo折 + 頁 + 組 + 件 · chiết + hiệt + tổ + kiện nghĩa thành phần: chiết + hiệt + tổ + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 linh kiện gấp giấyĐứcHandedict Falzwerkkomponente Từ liên quan Gần nghĩa折页过头 · 折页开本 · 折页技术 · 折页机构 · 折页机组 · 折页滚筒 · 折页精度 · 折页系统