折頁裝置 zhé yè zhuāng zhì · chiết hiệt trang trí Hán Việt: chiết hiệt trang trí · Pinyin: zhé yè zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinzhé yè zhuāng zhìHán Việtchiết hiệt trang tríCấu tạo折 + 頁 + 裝 + 置 · chiết + hiệt + trang + trí nghĩa thành phần: chiết + hiệt + trang + trí