折页系统

zhé yè xì tǒngchiết hiệt hệ thống

Hán Việt: chiết hiệt hệ thống · Pinyin: zhé yè xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống gấp

Đức

  • Handedict Falzsystem (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折页过头 · 系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性