摺頁頂針 triệp hiệt đính châm Hán Việt: triệp hiệt đính châm Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 頁 (hiệt) + 頂 (đính) + 針 (châm)Hán Việttriệp hiệt đính châmCấu tạo摺 + 頁 + 頂 + 針 · triệp + hiệt + đính + châm nghĩa thành phần: triệp + hiệt + đính + châm Nghĩa EngCihui needles