折頸斷骨 chiết cảnh đoạn cốt Hán Việt: chiết cảnh đoạn cốt Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頸 (cảnh) + 斷 (đoạn) + 骨 (cốt)Hán Việtchiết cảnh đoạn cốtCấu tạo折 + 頸 + 斷 + 骨 · chiết + cảnh + đoạn + cốt nghĩa thành phần: chiết + cảnh + đoạn + cốt Nghĩa EngCihui 折頸斷骨 héjǐngduàngǔ f.e. break one's neck