撫養費

fǔ yǎng fèi phủ dưỡng phí

Hán Việt: phủ dưỡng phí · Pinyin: fǔ yǎng fèi

Tổng quan

tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

Cấu tạo: (phủ) + (dưỡng) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供撫慰養育婦孺的費用。如:「他答應按月交付子女撫養費。」

Eng

  • CC-CEDICT child support payment (after a divorce)
  • Cihui child support payment (after a divorce)