抚剑疾视

phủ kiếm tật thị

Hán Việt: phủ kiếm tật thị

Tổng quan

Tuốt gươm trợn mắt nhìn

Cấu tạo: (phủ) + (kiếm) + (tật) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tuốt gươm trợn mắt nhìn