撫恤金
phủ tuất kim
Hán Việt: phủ tuất kim · Pinyin: fǔ xù jīn
Tổng quan
khoản tiền bồi thường (do chấn thương) | khoản tiền trợ cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui khoản tiền bồi thường (do chấn thương) | khoản tiền trợ cấp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发给伤残人员或死者家属的费用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发给伤残人员或死者家属的费用。
Eng
- CC-CEDICT compensation payment (for injury)|relief payment
- Cihui compensation payment (for injury); relief payment