撫慰地 phủ úy địa Hán Việt: phủ úy địa Tổng quan dịu dàng, xoa dịu, dỗ dành Cấu tạo: 撫 (phủ) + 慰 (úy) + 地 (địa)Hán Việtphủ úy địaCấu tạo撫 + 慰 + 地 · phủ + úy + địa nghĩa thành phần: phủ + úy + địa Nghĩa ViệtCihui dịu dàng, xoa dịu, dỗ dành