撫摩地 phủ ma địa Hán Việt: phủ ma địa Tổng quan vuốt ve, mơn trớn Cấu tạo: 撫 (phủ) + 摩 (ma) + 地 (địa)Hán Việtphủ ma địaCấu tạo撫 + 摩 + 地 · phủ + ma + địa nghĩa thành phần: phủ + ma + địa Nghĩa ViệtCihui vuốt ve, mơn trớn